Citharichthys cornutus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cá bơn: "Citharichthys cornutus" tên khoa học của một loài thuộc họ cá bơn, phân bốvùng biển từ Bahamas phía bắc vịnh Mexico tới Brazil. Tên thông dụng trong tiếng Việt "cá bơn sừng".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Citharichthys cornutus is a flatfish found in the western Atlantic. (Cá bơn sừng một loài thân bẹt được tìm thấyĐại Tây Dương phía tây.)
    • Researchers are studying the habitat of Citharichthys cornutus. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu môi trường sống của cá bơn sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Tên khoa học "Citharichthys cornutus" thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu sinh học, ngư học để đảm bảo tính chính xác tránh nhầm lẫn với các loài khác.
    • The specimen was identified as Citharichthys cornutus based on its morphological characteristics. (Mẫu vật được xác định cá bơn sừng dựa trên các đặc điểm hình thái của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cá bơn (n): Tên gọi chung cho nhiều loài thân bẹt thuộc các họ khác nhau, sốngđáy biển.
  • thân bẹt (n): Nhóm cơ thể dẹt, hai mắt thường nằm trên cùng một phía của cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Cá bơn sừng (n): Tên gọi thông dụng bằng tiếng Việt.
  • Horned whiff (n): Tên gọi thông dụng bằng tiếng Anh.
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm nhận dạng: Loài này tên "cornutus" (nghĩa Latin: " sừng") có thể liên quan đến một số đặc điểm hình thái đặc biệt, như gai hoặc phần nhô ra trên cơ thể.
  • Phân bố: Phạm vi phân bố chính từ vùng biển Bahamas phía bắc vịnh Mexico kéo dài xuống đến Brazil.
Noun
  1. cá bơn sừng (ở Bahamas phía bắc vịnh Mexico tới Brazil)

Từ đồng nghĩa